愿望
个
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 愿望
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nguyện vọng, mong muốn, ước mơ, điều ước.
Ví dụ (10)
我最大的愿望是环游世界。
Nguyện vọng lớn nhất của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
生日那天,我许了一个美好的愿望。
Vào ngày sinh nhật, tôi đã ước một điều ước tốt đẹp.
父母唯一的愿望就是孩子健康快乐。
Mong muốn duy nhất của cha mẹ là con cái khỏe mạnh và vui vẻ.
经过多年的努力,他终于实现了他的愿望。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.
这是一个难以实现的愿望。
Đây là một mong muốn khó mà thực hiện được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây