联系
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 联系
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:liên hệ, liên lạc, giữ liên lạc.
Ví dụ (8)
请保持联系。
Xin hãy giữ liên lạc.
如果有问题,请随时跟我联系。
Nếu có vấn đề gì, xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
我已经很久没跟他联系了。
Tôi đã rất lâu không liên lạc với anh ấy rồi.
你怎么还没联系上他?
Sao bạn vẫn chưa liên lạc được với anh ấy?
请留下您的联系方式。
Xin hãy để lại phương thức liên lạc của ông/bà.
2
Danh từ
Nghĩa:mối liên hệ, sự liên quan, sự gắn kết.
Ví dụ (7)
这两件事之间有什么联系吗?
Giữa hai việc này có mối liên hệ gì không?
理论必须与实际紧密联系。
Lý thuyết bắt buộc phải liên hệ chặt chẽ với thực tế.
由于工作联系,我认识了他。
Nhờ mối liên hệ công việc, tôi đã quen biết anh ấy.
吸烟和肺癌有直接的联系。
Hút thuốc và ung thư phổi có mối liên hệ trực tiếp.
我们要加强各部门之间的联系。
Chúng ta phải tăng cường sự liên kết giữa các bộ phận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây