Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
今天
多半会
下雨。
It will probably rain today.
Hôm nay có lẽ sẽ mưa.
他
多半
不会
来
了。
He is probably not coming anymore.
Anh ấy có lẽ sẽ không đến nữa.
这个
方案
多半
行不通。
This plan is probably not feasible.
Kế hoạch này có lẽ sẽ không khả thi.
Bình luận