古老
家
HSK 4-5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 古老
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:cổ xưa, cổ kính, lâu đời (dùng cho lịch sử, văn hóa, công trình, truyền thuyết... không dùng cho tuổi tác người).
Ví dụ (9)
中国是一个拥有古老文明的国家。
Trung Quốc là một quốc gia sở hữu nền văn minh cổ xưa.
这是一个古老的传说。
Đây là một truyền thuyết cổ xưa.
长城是世界上最古老的建筑之一。
Vạn Lý Trường Thành là một trong những kiến trúc cổ xưa nhất thế giới.
这种风俗非常古老。
Phong tục này vô cùng cổ xưa.
在这座古老的城市里,有很多名胜古迹。
Trong thành phố cổ kính này có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây