Hán Việt:CỔ••Loại từ:Tính từ
5 nét
一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
古
Cổ
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)

口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

古
cổ xưa, cũ; thời cổ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:cổ xưa, cũ; thời cổ.
ENTiếng Anh:Ancient / Old; antiquity.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一座古老的城市。
Đây là một thành phố cổ kính.
This is an ancient city.
#2
他喜欢研究古代历史。
Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử cổ đại.
He likes studying ancient history.
#3
这首古诗很有名。
Bài thơ cổ này rất nổi tiếng.
This ancient poem is very famous.
#4
中国有很多名胜古迹。
Trung Quốc có rất nhiều danh lam thắng cảnh và di tích cổ.
China has many famous historical and cultural sites.
#5
这个花瓶是一件贵重的古董。
Chiếc bình hoa này là một món đồ cổ quý giá.
This vase is a valuable antique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây