独立
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 独立
Định nghĩa
1
verb / adjective
Nghĩa:độc lập, tự lập, đứng một mình (không phụ thuộc).
Ví dụ (10)
孩子长大了,应该学会独立。
Con cái lớn rồi, nên học cách tự lập.
他很早就经济独立了。
Anh ấy đã độc lập về kinh tế từ rất sớm.
我们要培养独立思考的能力。
Chúng ta phải bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập.
这是一个独立的主权国家。
Đây là một quốc gia chủ quyền độc lập.
宣布独立。
Tuyên bố độc lập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây