Hán Việt:ĐỘC••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ丨ノ丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
独
độc lập, một mình
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)

虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

独
độc lập, một mình
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:độc lập, một mình
ENTiếng Anh:alone, single, independent, solitary
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他很早就独立生活了。
Anh ấy đã sống độc lập từ rất sớm.
He became independent and started living on his own at a very young age.
#2
我想和你单独谈谈。
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn.
I'd like to speak with you alone.
#3
她的设计风格非常独特。
Phong cách thiết kế của cô ấy rất độc đáo.
Her design style is very unique.
#4
一个人在国外,有时会感到孤独。
Một mình ở nước ngoài, đôi khi sẽ cảm thấy cô độc.
Being alone in a foreign country can sometimes feel lonely.
#5
他是家里的独生子。
Anh ấy là con trai độc nhất trong gia đình.
He is the only child in the family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây