Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
自在 【zìzài】
(Phân tích từ 自在)
Nghĩa từ:
Tự tại
Hán việt:
tự tại
Cấp độ:
HSK5
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
wǒ
我
xiàngwǎng
向往
zìyóuzìzài
自由
自在
de
的
shēnghuó
生活。
I yearn for a life of freedom.
Tôi mong muốn một cuộc sống tự do.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập