Chi tiết từ vựng

自在 【zìzài】

heart
(Phân tích từ 自在)
Nghĩa từ: Tự tại
Hán việt: tự tại
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Tính từ

Ví dụ:

xiàngwǎng
向往
zìyóuzìzài
自由自在
de
shēnghuó
生活。
I yearn for a life of freedom.
Tôi mong muốn một cuộc sống tự do.
Bình luận