Hán Việt:BIẾN HÓA••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
亦Diệc • chữ 变+又Hựu • chữ 变+亻Nhân • chữ 化+匕Tỉ • chữ 化
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

变化
sự thay đổi, sự biến hóa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sự thay đổi, sự biến hóa.
ENTiếng Anh:Change, variation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这几年家乡的变化很大。
Mấy năm nay sự thay đổi của quê hương rất lớn.
My hometown has changed a lot in recent years.
#2
天气发生了变化。
Thời tiết đã có sự thay đổi (đã xảy ra biến chuyển).
The weather has changed.
#3
这是化学变化,不是物理变化。
Đây là biến đổi hóa học, không phải biến đổi vật lý.
This is a chemical change, not a physical change.
#4
也没什么大的变化。
Cũng không có sự thay đổi gì lớn.
There hasn't been any major change.
#5
计划赶不上变化。
Kế hoạch không theo kịp sự thay đổi (Thành ngữ thời hiện đại).
Things don't always go according to plan.
2
Động từ
VINghĩa:thay đổi, biến đổi.
ENTiếng Anh:To change, to vary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的性格变化了很多。
Tính cách của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
His personality has changed a lot.
#2
情况经常在变化。
Tình hình thường xuyên thay đổi (đang biến động).
The situation is constantly changing.
#3
世界正在快速变化。
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
The world is changing rapidly.
#4
我们要适应不断变化的环境。
Chúng ta phải thích nghi với môi trường không ngừng biến đổi.
We need to adapt to the ever-changing environment.
#5
一切都在变化之中。
Tất cả mọi thứ đều đang trong quá trình thay đổi.
Everything is in a state of change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

