Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
biàn
HSK 3
biến, biến đổi, thay đổi, trở nên, hóa thành.
Hán Việt:BIẾN••Loại từ:Động từ
8 nét
丶一丨丨ノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
亦Diệc+又Hựu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

变
biàn
thay đổi, biến đổi
亦
Diệc (biến thể)yì
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựuyòu
Lại, bàn tay (phía dưới)
Bộ Hựu
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:biến, biến đổi, thay đổi, trở nên, hóa thành.
ENTiếng Anh:To change, to become different, to transform.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tiānqì天气biàn变le了。
Thời tiết thay đổi rồi.
The weather has changed.
#2
nǐ你biàn变shòu瘦le了。
Bạn gầy đi rồi (trở nên gầy).
You've gotten thinner.
#3
zài在zhè这gè个gùshì故事lǐ里,qīngwā青蛙biànchéng变成le了wángzǐ王子。
Trong câu chuyện này, con ếch đã biến thành hoàng tử.
In this story, the frog turns into a prince.
#4
tā他de的liǎnsè脸色tūrán突然biàn变le了。
Sắc mặt anh ấy đột nhiên biến đổi.
His expression suddenly changed.
#5
shídài时代zài在biàn变,rén人yě也zài在biàn变。
Thời đại đang thay đổi, con người cũng đang thay đổi.
Times are changing, and people are changing too.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây