想法
种, 个
HSK 2-3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 想法
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng, cách nghĩ.
Ví dụ (9)
对于这件事,你有什么想法?
Đối với chuyện này, bạn có suy nghĩ (ý kiến) gì không?
这是一个很大胆的想法。
Đây là một ý tưởng rất táo bạo.
请谈谈你的想法。
Xin hãy nói một chút về suy nghĩ của bạn.
我们的想法不一样。
Cách nghĩ của chúng ta không giống nhau.
为了实现这个想法,他付出了很多努力。
Để hiện thực hóa ý tưởng này, anh ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây