Gợi nhớ
Những hình ảnh (相) cứ hiện lên mãi trong trái tim (心), khi trong lòng xuất hiện bóng dáng ai đó tức là đang nghĩ 想, đang nhớ nhung.
Thành phần cấu tạo
想
nghĩ, muốn, nhớ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb (auxiliary/volitive)
Nghĩa:muốn (thể hiện nguyện vọng một cách lịch sự, nhẹ nhàng hơn 'Yào').
Ví dụ (6)
我想去中国旅游。
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
你想吃点儿什么?
Bạn muốn ăn chút gì không?
我不想打扰你。
Tôi không muốn làm phiền bạn.
你想喝咖啡还是茶?
Bạn muốn uống cà phê hay trà?
如果您想成功,就必须努力。
Nếu ngài muốn thành công, thì bắt buộc phải nỗ lực.
2
Động từ
Nghĩa:nghĩ, suy nghĩ, cho rằng.
Ví dụ (6)
让我想一想。
Để tôi nghĩ một chút (Để tôi suy nghĩ đã).
你在想什么?
Bạn đang nghĩ gì thế?
我想他是对的。
Tôi nghĩ (cho rằng) anh ấy đúng.
这也是我所想的。
Đây cũng là điều tôi đang nghĩ.
别想太多。
Đừng suy nghĩ nhiều quá.
3
Động từ
Nghĩa:nhớ, nhớ nhung.
Ví dụ (4)
我想家了。
Tôi nhớ nhà rồi.
我很想你。
Anh rất nhớ em.
你会想我吗?
Em sẽ nhớ anh chứ?
离开后,大家都很想念他。
Sau khi rời đi, mọi người đều rất nhớ anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây