拼命
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼命
Định nghĩa
1
verb / adverb
Nghĩa:liều mạng, bạt mạng, dốc sức, ra sức (làm gì đó bất chấp hậu quả).
Ví dụ (8)
为了养家,他每天拼命工作。
Để nuôi gia đình, anh ấy mỗi ngày đều liều mạng (ra sức) làm việc.
快考试了,学生们都在拼命复习。
Sắp thi rồi, học sinh đều đang dốc sức ôn tập.
他在后面拼命地跑,想追上公共汽车。
Anh ấy chạy bán sống bán chết ở phía sau, muốn đuổi kịp xe buýt.
遇到危险时,他拼命喊救命。
Khi gặp nguy hiểm, anh ấy ra sức kêu cứu.
别跟你那个酒鬼朋友拼命喝了。
Đừng có uống rượu bạt mạng với ông bạn nát rượu đó của cậu nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây