基本
HSK 3/4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 基本
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:cơ bản, căn bản, nền tảng (chỉ những thứ cốt yếu, quan trọng nhất).
Ví dụ (8)
解决温饱是民生的基本问题。
Giải quyết vấn đề ăn no mặc ấm là vấn đề cơ bản của dân sinh.
我们已经掌握了基本的电脑技能。
Chúng tôi đã nắm vững các kỹ năng máy tính cơ bản.
这是做人最基本的道理。
Đây là đạo lý cơ bản nhất của việc làm người.
这家公司的基本情况我不太了解。
Tình hình cơ bản của công ty này tôi không hiểu rõ lắm.
我们需要先打好基本功。
Chúng ta cần phải xây dựng tốt nền tảng cơ bản (cơ bản công) trước.
2
Phó từ
Nghĩa:về cơ bản, nhìn chung, chủ yếu (chỉ mức độ gần như hoàn toàn, đại thể).
Ví dụ (8)
这项工作已经基本完成了。
Công việc này về cơ bản đã hoàn thành rồi (chỉ còn chút ít).
我基本上同意你的看法。
Tôi về cơ bản là đồng ý với quan điểm của bạn.
这里的气候基本和我的家乡一样。
Khí hậu ở đây về cơ bản giống với quê hương tôi.
问题已经基本解决了,不用担心。
Vấn đề về cơ bản đã được giải quyết rồi, không cần lo lắng.
去的人基本都是大学生。
Những người đi (đến đó) về cơ bản đều là sinh viên đại học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây