优美
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 优美
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, đẹp đẽ, duyên dáng, ưu mỹ (thường dùng cho phong cảnh, âm nhạc, dáng điệu, ngôn ngữ - mang tính thẩm mỹ cao).
Ví dụ (10)
这里的风景非常优美,吸引了很多游客。
Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp (ưu mỹ), thu hút rất nhiều du khách.
这首曲子的旋律很优美,听起来让人很放松。
Giai điệu của bài khúc này rất du dương (ưu mỹ), nghe rất thư giãn.
她在舞台上的舞姿优美动人。
Dáng múa của cô ấy trên sân khấu rất duyên dáng động lòng người.
我们要努力创造一个优美的生活环境。
Chúng ta phải nỗ lực tạo ra một môi trường sống tốt đẹp.
这篇散文的语言非常优美。
Ngôn ngữ của bài tản văn này rất đẹp đẽ (trau chuốt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây