作用
副
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 作用
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả (kết quả mà một sự vật/hành động tạo ra).
Ví dụ (8)
这种感冒药的副作用很小。
Tác dụng phụ của loại thuốc cảm này rất nhỏ.
老师的鼓励对他起了很大的作用。
Sự khích lệ của giáo viên đã có tác dụng (ảnh hưởng) rất lớn đối với cậu ấy.
这种新药对治疗头痛有明显的治疗作用。
Loại thuốc mới này có tác dụng điều trị rõ rệt đối với bệnh đau đầu.
批评教育有时候并不起作用。
Phê bình giáo dục đôi khi chẳng hề có tác dụng gì.
我们要发挥带头作用。
Chúng ta phải phát huy vai trò (tác dụng) đi đầu/dẫn đầu.
2
verb (rarely used alone)
Nghĩa:tác động, ảnh hưởng đến (thường dùng trong văn viết khoa học: Tác dụng vào...).
Ví dụ (2)
力是物体对物体的作用。
Lực là sự tác động của vật thể lên vật thể (Định nghĩa vật lý).
这种酸可以作用于金属。
Loại axit này có thể tác dụng lên kim loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây