Chi tiết từ vựng
部分 【bùfen】


(Phân tích từ 部分)
Nghĩa từ: Phần, bộ phận
Hán việt: bẫu phân
Lượng từ:
个
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
语言
是
文化
的
一部分。
Language is a part of culture.
Ngôn ngữ là một phần của văn hóa.
托福
口语
部分
我
最
害怕。
I am most afraid of the speaking section of the TOEFL test.
Tôi sợ nhất phần nói của bài thi TOEFL .
我们
都
是
世界
的
一部分。
We are all part of the world.
Chúng ta đều là một phần của thế giới.
经历
失败
是
成功
的
一部分。
Experiencing failure is part of success.
Trải qua thất bại là một phần của sự thành công.
在
京剧
中,
脸谱
是
角色
不可或缺
的
一部分。
In Peking opera, the facial makeup is an indispensable part of the character.
Trong kịch Bắc Kinh, mặt nạ là một phần không thể thiếu của nhân vật.
希腊神话
是
西方
文化
的
一部分。
Greek mythology is a part of Western culture.
Thần thoại Hy Lạp là một phần của văn hóa phương Tây.
冰灯
是
冬季
庆典
的
一部分。
Ice lanterns are a part of winter celebrations.
Đèn băng là một phần của lễ kỷ niệm mùa đông.
爱情
是
生活
中
的
重要
部分。
Love is an important part of life.
Tình yêu là một phần quan trọng của cuộc sống.
独奏
部分
非常
考验
演奏者
的
技巧。
The solo part is a significant test of the performer's skill.
Phần solo thử thách kỹ năng của người biểu diễn một cách lớn.
Bình luận