部
丶一丶ノ一丨フ一フ丨
10
支, 个
HSK1
—
Từ ghép (20)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:bộ, bộ phận; phòng/ban; lượng từ cho sách/phim
Ví dụ (5)
他在人事部工作。
Anh ấy làm việc ở phòng nhân sự.
请把这份文件送到财务部。
Xin hãy gửi tài liệu này đến phòng tài chính.
销售部这个月的业绩很好。
Thành tích của phòng kinh doanh tháng này rất tốt.
我的电脑坏了,需要联系技术部。
Máy tính của tôi hỏng rồi, cần liên hệ phòng kỹ thuật.
市场部正在策划一个新的活动。
Phòng marketing đang lên kế hoạch cho một sự kiện mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây