部
丶一丶ノ一丨フ一フ丨
10
支, 个
HSK1
—
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
部
Lượng từ dùng đếm phim, tiểu thuyết, điện thoại, chương trình.
Cấu trúc: [Số lượng] + 部 + [Danh từ chỉ phim/tiểu thuyết/điện thoại]
Ví dụ sử dụng:
一部电影
một bộ phim
一部电视剧
một bộ truyền hình
一部手机
một chiếc điện thoại
一部小说
một cuốn tiểu thuyết
一部漫画
một bộ truyện tranh
一部作品
một tác phẩm
Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Phòng
Ví dụ (5)
他在人事部工作。
Anh ấy làm việc ở phòng nhân sự.
请把这份文件送到财务部。
Xin hãy gửi tài liệu này đến phòng tài chính.
销售部这个月的业绩很好。
Thành tích của phòng kinh doanh tháng này rất tốt.
我的电脑坏了,需要联系技术部。
Máy tính của tôi hỏng rồi, cần liên hệ phòng kỹ thuật.
市场部正在策划一个新的活动。
Phòng marketing đang lên kế hoạch cho một sự kiện mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây