姑娘
位, 个
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 姑娘
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cô gái, cô nương, cô em (gọi thân mật), con gái (phương ngữ).
Ví dụ (10)
那位姑娘长得很漂亮。
Cô gái kia trông rất xinh đẹp.
灰姑娘的故事大家都知道。
Câu chuyện về cô bé Lọ Lem (Khôi cô nương) ai cũng biết.
姑娘,请问去火车站怎么走?
Cô ơi (cách gọi lịch sự/xã giao), xin hỏi đường đến ga tàu hỏa đi thế nào?
他爱上了一个农村姑娘。
Anh ấy đã yêu một cô gái nông thôn.
这是一个心地善良的好姑娘。
Đây là một cô gái tốt bụng có tấm lòng lương thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây