充满
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 充满
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tràn đầy, đầy ắp, lấp đầy (thường dùng cho những thứ trừu tượng như tình cảm, không khí, hy vọng...).
Ví dụ (10)
我对未来充满了信心。
Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai.
这个房间里充满了阳光。
Căn phòng này tràn ngập ánh nắng.
他的眼里充满了泪水。
Trong mắt anh ấy ngập tràn nước mắt.
生活充满了挑战和机遇。
Cuộc sống tràn đầy những thách thức và cơ hội.
花园里充满了花香。
Trong vườn tràn ngập hương hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây