Hán Việt:THÀNH THỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
土Thổ • chữ 城+成Thành • chữ 城+亠Đầu • chữ 市+巾Cân • chữ 市
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

城市
thành phố, đô thị.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thành phố, đô thị.
ENTiếng Anh:City, town.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我住在一个美丽的城市。
Tôi sống ở một thành phố xinh đẹp.
I live in a beautiful city.
#2
这个城市的交通很方便。
Giao thông của thành phố này rất thuận tiện.
Transportation in this city is very convenient.
#3
相比农村,城市的空气质量通常较差。
So với nông thôn, chất lượng không khí ở thành phố thường kém hơn.
Compared with the countryside, the air quality in cities is usually worse.
#4
北京是中国最大的城市之一。
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
Beijing is one of the largest cities in China.
#5
很多年轻人选择去大城市打拼。
Rất nhiều người trẻ chọn đến các thành phố lớn để phấn đấu sự nghiệp.
Many young people choose to go to big cities to pursue success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

