显得
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 显得
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tỏ ra, trông có vẻ, dường như, hiện ra (biểu thị tính chất/trạng thái bộc lộ ra bên ngoài).
Ví dụ (10)
这条裙子让你显得很年轻。
Cái váy này khiến bạn trông rất trẻ.
几天没睡好,他的脸色显得很苍白。
Mấy ngày không ngủ ngon, sắc mặt anh ấy trông rất nhợt nhạt.
这间屋子虽然小,但收拾得很干净,显得很温馨。
Căn phòng này tuy nhỏ nhưng dọn dẹp rất sạch sẽ, trông rất ấm cúng.
在这个大城市里,他显得有些孤独。
Ở trong thành phố lớn này, anh ấy trông có vẻ hơi cô độc.
这件事情显得尤为重要。
Sự việc này tỏ ra đặc biệt quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây