郊外
HSK 5
Danh từ
Phân tích từ 郊外
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại ô, vùng ngoại thành, dã ngoại.
Ví dụ (10)
周末我想去郊外散散心。
Cuối tuần tôi muốn ra ngoại ô giải khuây.
郊外的空气比城市里新鲜。
Không khí ở ngoại ô trong lành hơn trong thành phố.
我们开车去郊外野餐吧。
Chúng ta lái xe ra ngoại ô dã ngoại (ăn picnic) đi.
他在郊外买了一栋别墅。
Anh ấy đã mua một căn biệt thự ở vùng ngoại ô.
春天的郊外风景非常美丽。
Phong cảnh ngoại ô vào mùa xuân vô cùng tươi đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây