Hán Việt:TĂNG GIA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ • chữ 增+曾Tằng • chữ 增+力Lực • chữ 加+口Khẩu • chữ 加
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

增加
tăng, tăng thêm, gia tăng (về số lượng, mức độ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tăng, tăng thêm, gia tăng (về số lượng, mức độ).
ENTiếng Anh:To increase, to raise, to add.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今年公司的收入增加了。
Năm nay thu nhập của công ty đã tăng lên.
The company's revenue increased this year.
#2
我们需要增加人手。
Chúng ta cần tăng thêm nhân lực.
We need to increase our manpower.
#3
随着年龄的增加,他变得越来越成熟。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, anh ấy trở nên ngày càng trưởng thành.
As he grew older, he became more and more mature.
#4
最近我的体重增加了很多。
Gần đây cân nặng của tôi tăng lên rất nhiều.
Recently, I have gained a lot of weight.
#5
为了增加产量,工厂买了新机器。
Để gia tăng sản lượng, nhà máy đã mua máy móc mới.
To increase production, the factory bought new machines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


