景色
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 景色
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:phong cảnh, cảnh sắc, cảnh vật (thường nói về thiên nhiên hoặc cảnh quan cụ thể).
Ví dụ (9)
这儿的景色真美啊!
Phong cảnh ở đây thật là đẹp!
我想去欣赏一下秋天的景色。
Tôi muốn đi thưởng thức cảnh sắc mùa thu một chút.
站在山顶上,周围的景色尽收眼底。
Đứng trên đỉnh núi, cảnh vật xung quanh thu hết vào tầm mắt.
桂林以其迷人的景色而闻名。
Quế Lâm nổi tiếng bởi phong cảnh làm say đắm lòng người.
火车窗外的景色在不断变化。
Cảnh vật ngoài cửa sổ tàu hỏa không ngừng thay đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây