Hán Việt:QUÁ KHỨ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 过+寸Thốn • chữ 过+土Thổ • chữ 去+厶Tư • chữ 去
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

过去
quá khứ, dĩ vãng, trước đây.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (thời gian)
VINghĩa:quá khứ, dĩ vãng, trước đây.
ENTiếng Anh:The past.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
不要总是想过去的事情。
Đừng cứ mãi nghĩ về những chuyện trong quá khứ.
Don't always dwell on the past.
#2
在过去,这里是一片森林。
Trong quá khứ (trước đây), nơi này là một cánh rừng.
In the past, this place was a forest.
#3
过去的就让它过去吧。
Cái gì đã qua thì hãy để cho nó qua đi.
What's past is past.
#4
我们要总结过去的经验。
Chúng ta phải tổng kết kinh nghiệm trong quá khứ.
We need to sum up our past experience.
#5
他在过去的一年里进步很大。
Trong một năm vừa qua, anh ấy tiến bộ rất nhiều.
He has made great progress over the past year.
2
Động từ (xu hướng)
VINghĩa:đi qua, bước qua (từ chỗ mình sang chỗ người khác/địa điểm khác), trôi qua (thời gian).
ENTiếng Anh:To go over, to pass by.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你快过去看看发生了什么事。
Bạn mau qua đó xem xảy ra chuyện gì.
Go over and see what happened.
#2
请把那本书递过去。
Làm ơn đưa (truyền) cuốn sách đó qua kia.
Please pass that book over.
#3
我看见一辆车开过去了。
Tôi nhìn thấy một chiếc xe lái qua rồi.
I saw a car drive past.
#4
痛苦的日子总会过去的。
Những ngày tháng đau khổ rồi cũng sẽ trôi qua thôi.
The painful days will eventually pass.
#5
我们要过去马路。
Chúng ta phải băng qua đường.
We need to cross the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


