Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他试
着
忘记
过去。
He tries to forget the past.
Anh ta cố gắng quên đi quá khứ.
忘掉
过去,
向前
看。
Forget the past and look forward.
Hãy quên đi quá khứ và nhìn về phía trước.
我
想
忘掉
过去。
I want to forget the past.
Tôi muốn quên đi quá khứ.
过去
的
事情
就让
它
过去
吧。
Let the past go.
Hãy để quá khứ qua đi.
我们
不能
总是
活在
过去。
We can't always live in the past.
Chúng ta không thể sống mãi trong quá khứ.
过去
的
错误
不
应该
重复。
Mistakes of the past should not be repeated.
Những sai lầm của quá khứ không nên lặp lại.
一切
都
将
过去。
Everything will pass.
Mọi thứ rồi sẽ qua.
这个
地方
很
危险,
不要
过去。
This place is very dangerous, do not go there.
Chỗ này rất nguy hiểm, đừng qua đó.
每当
听到
这
首歌,
我
就
不由自主
地
想起
了
过去
的
日子。
Whenever I hear this song, I can't help but reminisce about the past.
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại không thể không nhớ về những ngày đã qua.
每当
提起
过去
的
苦难,
他
都
会
深深地
叹息。
Whenever he talks about past hardships, he sighs deeply.
Mỗi khi nhắc đến những khổ đau đã qua, anh ấy đều thở dài sâu sắc.
每当
我
想起
过去
的
美好时光,
我
就
感到
一阵
感伤。
Whenever I think of the good old times, I feel a wave of sadness.
Mỗi khi tôi nhớ về những khoảnh khắc đẹp đẽ trong quá khứ, tôi cảm thấy buồn bã.
他
招手
让
我
过去。
He beckoned me to come over.
Anh ấy vẫy tay kêu tôi lại.
他
远远地
招手
让
我
过去。
He gestured for me to come over from a distance.
Anh ấy vẫy tay từ xa để tôi lại gần.
Bình luận