理想
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 理想
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lý tưởng, ước mơ, hoài bão (mục tiêu cao đẹp muốn phấn đấu đạt được).
Ví dụ (8)
我的理想是成为一名优秀的医生。
Lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ xuất sắc.
为了实现理想,我们必须付出巨大的努力。
Để thực hiện lý tưởng, chúng ta phải bỏ ra nỗ lực to lớn.
每个人都有自己的理想和追求。
Mỗi người đều có lý tưởng và sự theo đuổi của riêng mình.
现实和理想之间总是有一定差距的。
Giữa thực tế và lý tưởng luôn luôn có một khoảng cách nhất định.
他是一个有崇高理想的青年。
Anh ấy là một thanh niên có lý tưởng cao cả.
2
Tính từ
Nghĩa:lý tưởng, hoàn hảo, vừa ý (đạt đến tiêu chuẩn mong muốn).
Ví dụ (8)
这里环境优美,是一个理想的居住地。
Nơi này môi trường tươi đẹp, là một nơi cư trú lý tưởng.
这次考试的成绩不太理想。
Kết quả của kỳ thi lần này không được lý tưởng lắm (không như ý).
这也是没办法中的理想办法了。
Đây cũng là cách làm lý tưởng nhất trong lúc không còn cách nào khác rồi.
我想找一份既轻松工资又高的理想工作。
Tôi muốn tìm một công việc lý tưởng vừa nhàn hạ lương lại vừa cao.
他终于找到了自己理想中的伴侣。
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được người bạn đời trong lý tưởng của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây