心事
Phân tích từ 心事
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho người hoặc vật xếp thành đống (như đất, rác, quần áo).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 堆 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一堆粮食
một đống lương thực
一堆书
một đống sách
一堆渣子
một đống cặn bã / xỉ
一堆水果
một đống trái cây
一堆石头
một đống đá
一堆砖
một đống gạch
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm sự, nỗi lòng, điều lo nghĩ (chuyện riêng tư giấu trong lòng gây lo lắng).
Ví dụ (8)
你看起像是有心事的样子。
Trông bạn có vẻ như đang có tâm sự gì đó.
如果你有心事,可以告诉我。
Nếu bạn có nỗi lòng gì, có thể nói với tôi.
别把心事都藏在心里,说出来会好受些。
Đừng giấu hết tâm sự trong lòng, nói ra sẽ dễ chịu hơn đấy.
他最近心事重重,不知道发生了什么。
Dạo này anh ấy lòng đầy tâm sự (lo âu nặng nề), không biết đã xảy ra chuyện gì.
这成了我的一块心事。
Việc này đã trở thành một mối bận tâm (nỗi lo) của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây