简直
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 简直
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:quả thực là, thật là, cứ như là, đúng là (phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường có ý khoa trương hoặc ngạc nhiên).
Ví dụ (11)
这里的风景太美了,简直像画一样。
Phong cảnh ở đây đẹp quá, quả thực giống như tranh vẽ vậy.
这种不负责任的行为简直是胡闹。
Hành vi vô trách nhiệm kiểu này quả thực là làm càn.
没想到他竟然会骗我,这简直不可思议。
Không ngờ anh ta lại lừa tôi, điều này thật là không thể tin nổi.
外面热得简直让人受不了。
Bên ngoài nóng đến mức khiến người ta quả thực không chịu nổi.
他简直就是个天才,什么都懂。
Anh ấy đúng là một thiên tài, cái gì cũng hiểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây