成功
个, 次
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 成功
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thành công, đạt được mục đích (động từ).
Ví dụ (8)
经过无数次的尝试,实验终于成功了。
Trải qua vô số lần thử nghiệm, thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
只要你坚持到底,就一定会成功。
Chỉ cần bạn kiên trì đến cùng, thì nhất định sẽ thành công.
这次手术非常复杂,但医生做成功了。
Ca phẫu thuật lần này rất phức tạp, nhưng bác sĩ đã thực hiện thành công.
我们要努力让这次活动圆满成功。
Chúng ta phải nỗ lực để hoạt động lần này thành công mỹ mãn.
如果不付出汗水,是不可能随随便便成功的。
Nếu không bỏ mồ hôi công sức, thì không thể nào tùy tiện mà thành công được.
2
noun/adjective
Nghĩa:sự thành công, thành đạt (danh từ/tính từ).
Ví dụ (8)
失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công (Thành ngữ).
他是一位非常成功的商人。
Ông ấy là một thương nhân vô cùng thành đạt.
这次演出取得了巨大的成功。
Buổi biểu diễn lần này đã gặt hái được sự thành công to lớn.
成功的背后往往是无数的艰辛。
Đằng sau sự thành công thường là vô vàn nỗi gian nan vất vả.
每个人对成功的定义都不一样。
Định nghĩa về sự thành công của mỗi người đều không giống nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây