Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
gèng
HSK 2
càng, hơn, hơn nữa, thêm (dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để so sánh mức độ cao hơn).
Hán Việt:CÁNH••Loại từ:Trạng từ
7 nét
一丨フ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+曰Viết+乂Ngải

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

更
gèng
hơn, nữa, thêm
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang (phía trên)
曰
Viếtyuē
Nói rằng (ở giữa)
乂
Ngảiyì
Cắt, sửa (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:càng, hơn, hơn nữa, thêm (dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để so sánh mức độ cao hơn).
ENTiếng Anh:More, even more, further, still more.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想zhǎo找yí一gè个gènghǎo更好de的gōngzuò工作。
Tôi muốn tìm một công việc tốt hơn.
I want to find a better job.
#2
bǐqǐ比起kāfēi咖啡,wǒ我gèng更xǐhuan喜欢hē喝chá茶。
So với cà phê, tôi càng thích (thích hơn) uống trà.
Compared to coffee, I prefer tea.
#3
míngtiān明天huì会gèng更rè热。
Ngày mai trời sẽ nóng hơn.
It will be hotter tomorrow.
#4
zhè这yí一kè课bǐ比shàng上yí一kè课gèng更nán难。
Bài này khó hơn bài trước (càng khó hơn).
This lesson is more difficult than the previous one.
#5
wǒmen我们yào要gèngjiā更加nǔlì努力。
Chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
We need to work even harder.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây