Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
在
面试
中
表现
出
了
极大
的
信心。
She displayed great confidence during the interview.
Cô ấy tỏ ra rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
丧失
信心
是
失败
的
开始。
Losing confidence is the beginning of failure.
Mất đi lòng tin là bắt đầu của thất bại.
这次
考试
的
结果,
或多或少
会
影响
他
的
自信心。
The result of this exam will, more or less, affect his confidence.
Kết quả của kỳ thi này, nhiều hay ít sẽ ảnh hưởng đến lòng tự tin của anh ấy.
Bình luận