同时
tóngshí
Đồng thời
Hán việt: đồng thì
HSK 4
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
noun / adverb
Nghĩa:đồng thời, cùng lúc, cùng một lúc.
Ví dụ (8)
wǒmenshìtóngshí同时dàodáde
Chúng tôi đến nơi cùng một lúc.
búyàojǐgèréntóngshí同时shuōhuàdōutīngbùqīngliǎo
Đừng có mấy người nói cùng một lúc, tôi nghe không rõ đâu.
yìbiānshàngxuétóngshí同时háizàidǎgōng
Cậu ấy vừa đi học, đồng thời cũng đang đi làm thêm.
zhèjiùyìwèizhejīyùtiǎozhàntóngshí同时cúnzài
Điều này có nghĩa là cơ hội và thách thức cùng tồn tại song song.
zhèdiànyǐngjiāngzàiquánqiútóngshí同时shàngyìng
Bộ phim này sẽ được công chiếu đồng thời trên toàn cầu.
2
Liên từ
Nghĩa:đồng thời, hơn nữa, bên cạnh đó (dùng để bổ sung ý nghĩa).
Ví dụ (3)
zhèběnshūhěnyǒuqùtóngshí同时néngràngrénxuédàohěnduōzhīshi
Cuốn sách này rất thú vị, đồng thời cũng giúp người ta học được rất nhiều kiến thức.
shìdelǎoshītóngshí同时shìdepéngyǒu
Ông ấy là thầy giáo của tôi, đồng thời cũng là bạn của tôi.
zhègefāngànchéngběntóngshí同时xiàolǜgāo
Phương án này chi phí thấp, đồng thời hiệu quả lại cao.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI