温暖
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 温暖
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:ấm áp, ấm (thời tiết, môi trường, nhiệt độ).
Ví dụ (7)
春天的阳光很温暖。
Ánh nắng mùa xuân rất ấm áp.
这里四季如春,气候温暖。
Ở đây bốn mùa như xuân, khí hậu ấm áp.
外面太冷了,还是屋里温暖。
Bên ngoài lạnh quá, vẫn là trong nhà ấm áp hơn.
穿上这件毛衣,感觉温暖多了。
Mặc chiếc áo len này vào, cảm thấy ấm hơn nhiều rồi.
即使是冬天,这里的海水依然很温暖。
Cho dù là mùa đông, nước biển ở đây vẫn rất ấm.
2
adjective / verb
Nghĩa:ấm áp (tình cảm), nồng hậu / làm ấm lòng, sưởi ấm.
Ví dụ (7)
家是最温暖的港湾。
Nhà là bến cảng ấm áp nhất.
他的话温暖了我的心。
Lời nói của anh ấy đã sưởi ấm trái tim tôi.
谢谢大家给我带来的温暖。
Cảm ơn mọi người đã mang lại sự ấm áp cho tôi.
这是一部感人而温暖的电影。
Đây là một bộ phim cảm động và ấm áp.
我们要把温暖送给贫困山区的孩子。
Chúng ta phải gửi sự ấm áp (tình thương) đến trẻ em vùng núi nghèo khó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây