Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
wēn
HSK 4
Ấm, ôn hòa
Hán Việt:ÔN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+昷Chữ Ôn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

温
wēn
Ấm, ôn hòa
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
昷
Chữ Ônwēn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Ấm, ôn hòa
ENTiếng Anh:warm, gentle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这bēi杯shuǐ水hěn很wēn温。
Cốc nước này ấm.
This glass of water is warm.
#2
tā她de的tàidù态度hěn很wēnhé温和。
Thái độ của cô ấy rất ôn hòa.
Her attitude is very gentle.
#3
fángjiān房间lǐ里hěn很wēnnuǎn温暖。
Trong phòng rất ấm áp.
It is very warm in the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây