Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 温
【溫】
温
wēn
Ấm, ôn hòa
Hán việt:
uẩn
Nét bút
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
Số nét
12
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 温
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
气温
qìwēn
nhiệt độ
温室
wēnshì
Nhà kính
温和
wēnhé
Nhẹ (mùi)
温度
wēndù
Nhiệt độ
温暖
wēnnuǎn
Ấm áp
低温
dīwēn
Nhiệt độ thấp
体温
tǐwēn
Nhiệt độ cơ thể
温柔
wēnróu
Dịu dàng
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Ấm, ôn hòa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI