等待
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 等待
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chờ đợi, đợi (mang sắc thái trang trọng, kiên nhẫn hoặc kéo dài hơn 'Děng').
Ví dụ (8)
他在机场等待朋友的到来。
Anh ấy đang chờ đợi bạn đến ở sân bay.
请耐心等待结果。
Xin hãy kiên nhẫn chờ đợi kết quả.
这是一个漫长的等待过程。
Đây là một quá trình chờ đợi đằng đẵng.
等待机会也是一种努力。
Chờ đợi cơ hội cũng là một loại nỗ lực.
许多粉丝在门外等待见偶像一面。
Rất nhiều người hâm mộ đang chờ ở ngoài cửa để gặp thần tượng một lần.
2
Danh từ
Nghĩa:sự chờ đợi.
Ví dụ (4)
无尽的等待让人感到焦虑。
Sự chờ đợi vô tận khiến người ta cảm thấy lo âu.
所有的等待都是值得的。
Tất cả sự chờ đợi đều là xứng đáng.
他在漫长的等待中失去了耐心。
Anh ấy đã mất đi sự kiên nhẫn trong sự chờ đợi dài đằng đẵng.
这是为了美好未来而付出的等待。
Đây là sự chờ đợi bỏ ra vì một tương lai tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây