Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
下雨天
地面
很
滑。
The ground is slippery when it rains.
Trời mưa đường rất trơn.
小心翼翼
地
走
在
滑溜
的
地面
上,
以免
跌倒。
Move cautiously on the slippery ground to avoid falling.
Di chuyển một cách cẩn thận trên mặt đất trơn trượt để tránh té ngã.
面对
无奈
的
命运,
她
选择
了
勇敢
地面
对。
Faced with an inevitable fate, she chose to confront it bravely.
Đối mặt với số phận bất đắc dĩ, cô ấy đã chọn cách đối diện một cách dũng cảm.
在
这个
问题
上,
我们
需要
正直
地面
对。
On this issue, we need to face it honestly.
Với vấn đề này, chúng ta cần phải đối mặt một cách chính trực.
Bình luận