Hán Việt:NOÃN HÒA••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật • chữ 暖+爰Chữ Viên • chữ 暖+禾Hòa • chữ 和+口Khẩu • chữ 和
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

暖和
ấm áp, ấm (thời tiết, không khí).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:ấm áp, ấm (thời tiết, không khí).
ENTiếng Anh:Warm, nice and warm (weather, environment).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春天来了,天气变暖和了。
Mùa xuân đến rồi, thời tiết trở nên ấm áp hơn.
Spring has arrived, and the weather is getting warmer.
#2
房间里有暖气,很暖和。
Trong phòng có lò sưởi, rất ấm.
The room has heating, so it's nice and warm.
#3
今天外面挺暖和的,去散散步吧。
Hôm nay bên ngoài khá ấm áp, đi dạo chút đi.
It's quite warm outside today. Let's go for a walk.
#4
穿这件大衣真暖和。
Mặc chiếc áo khoác này ấm thật.
This coat is really warm.
#5
太阳晒在身上暖和极了。
Mặt trời chiếu lên người cực kỳ ấm áp.
The sun feels wonderfully warm on my body.
2
Động từ
VINghĩa:làm ấm, sưởi ấm.
ENTiếng Anh:To warm up (oneself or parts of body).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
快进屋暖和暖和。
Mau vào nhà sưởi ấm một chút đi.
Come inside and warm yourself up.
#2
先把手暖和一下再写字。
Làm ấm tay trước đã rồi hãy viết chữ.
Warm up your hands before you start writing.
#3
运动一下,身子就暖和了。
Vận động một chút là người sẽ ấm lên ngay.
Move around a bit and your body will warm up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


