Hán Việt:HÒA••Loại từ:Giới từ, Liên từ
8 nét
ノ一丨ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
和
và, với, cùng; trộn, nhào
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)

口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (6)
1
Liên từ
Đa âm (多音字): đọc là “hé”VINghĩa:và (nối danh từ hoặc cụm danh từ).
ENTiếng Anh:And (connecting nouns or noun phrases).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我和你是好朋友。
Tôi và bạn là bạn tốt.
You and I are good friends.
#2
我想买一个苹果和一个西瓜。
Tôi muốn mua một quả táo và một quả dưa hấu.
I want to buy an apple and a watermelon.
#3
桌子上有书、笔和本子。
Trên bàn có sách, bút và vở.
There are books, pens, and notebooks on the table.
#4
爸爸和妈妈都不在家。
Bố và mẹ đều không có nhà.
Neither Dad nor Mom is at home.
#5
中文和英文的语法不一样。
Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Anh không giống nhau.
Chinese and English grammar are different.
2
Giới từ
Đa âm (多音字): đọc là “hé”VINghĩa:với, cùng với.
ENTiếng Anh:With.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想和你一起去。
Tôi muốn đi cùng với bạn.
I want to go with you.
#2
他在和老板说话。
Anh ấy đang nói chuyện với ông chủ.
He is talking with the boss.
#3
这张照片和那张照片一样。
Bức ảnh này giống (với) bức ảnh kia.
This photo is the same as that photo.
#4
别和他生气。
Đừng tức giận với anh ấy.
Don't be angry with him.
#5
我和他的关系很好。
Mối quan hệ của tôi với anh ấy rất tốt.
He and I have a very good relationship.
3
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “hé”VINghĩa:hòa thuận, êm dịu, hòa bình.
ENTiếng Anh:Harmonious, gentle, peace.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
全世界的人民都热爱和平与安宁。
Nhân dân toàn thế giới đều yêu chuộng hòa bình và yên ổn.
Peace.
#2
天气暖和。
Thời tiết ấm áp (dễ chịu).
The weather is warm.
#3
态度温和。
Thái độ ôn hòa.
The attitude is gentle.
4
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huò”VINghĩa:trộn, pha trộn.
ENTiếng Anh:To mix, to blend.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请把水和面粉和在一起。
Hãy trộn nước và bột mì lại với nhau.
Please mix the water and flour together.
#2
他把两种颜色和了和。
Anh ấy trộn hai màu lại với nhau.
He mixed the two colors together.
#3
把这些材料和匀。
Trộn đều những nguyên liệu này.
Mix these ingredients evenly.
5
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “huó”VINghĩa:nhào, trộn bột với nước.
ENTiếng Anh:To knead, to mix dough.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
妈妈在和面。
Mẹ đang nhào bột.
Mom is kneading dough.
#2
他用水和面。
Anh ấy dùng nước để nhào bột.
He kneads the dough with water.
#3
和好面以后再做包子。
Sau khi nhào bột xong thì làm bánh bao.
Make steamed buns after kneading the dough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây