Gợi nhớ
Có lúa gạo (禾) cho miệng (口) ăn no đủ, mọi người hòa thuận gắn kết cùng nhau, hòa hợp và 和 đoàn kết.
Thành phần cấu tạo
和
và, với, cùng; trộn, nhào
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
liên từ (đọc 'hé')
Nghĩa:và (nối danh từ hoặc cụm danh từ).
Ví dụ (6)
我和你是好朋友。
Tôi và bạn là bạn tốt.
我想买一个苹果和一个西瓜。
Tôi muốn mua một quả táo và một quả dưa hấu.
桌子上有书、笔和本子。
Trên bàn có sách, bút và vở.
爸爸和妈妈都不在家。
Bố và mẹ đều không có nhà.
中文和英文的语法不一样。
Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Anh không giống nhau.
2
giới từ (đọc 'hé')
Nghĩa:với, cùng với.
Ví dụ (6)
我想和你一起去。
Tôi muốn đi cùng với bạn.
他在和老板说话。
Anh ấy đang nói chuyện với ông chủ.
这张照片和那张照片一样。
Bức ảnh này giống (với) bức ảnh kia.
别和他生气。
Đừng tức giận với anh ấy.
我和他的关系很好。
Mối quan hệ của tôi với anh ấy rất tốt.
3
tính từ / danh từ (đọc 'hé')
Nghĩa:hòa thuận, êm dịu, hòa bình.
Ví dụ (3)
和平。
Hòa bình.
天气暖和。
Thời tiết ấm áp (dễ chịu).
态度温和。
Thái độ ôn hòa.
4
động từ (đọc 'huò')
Nghĩa:trộn, pha trộn.
Ví dụ (3)
请把水和面粉和在一起。
Hãy trộn nước và bột mì lại với nhau.
他把两种颜色和了和。
Anh ấy trộn hai màu lại với nhau.
把这些材料和匀。
Trộn đều những nguyên liệu này.
5
động từ (đọc 'huó')
Nghĩa:nhào, trộn bột với nước.
Ví dụ (3)
妈妈在和面。
Mẹ đang nhào bột.
他用水和面。
Anh ấy dùng nước để nhào bột.
和好面以后再做包子。
Sau khi nhào bột xong thì làm bánh bao.
6
liên từ (đọc 'hán')
Nghĩa:và, với, cùng (phương ngôn hoặc biến âm vùng miền)
Ví dụ (2)
我和你一起去北京。
Tôi và bạn cùng đi Bắc Kinh.
咖啡和牛奶混合在一起。
Cà phê và sữa trộn lẫn với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây