Gợi nhớ
Có lúa gạo (禾) cho miệng (口) ăn no đủ, mọi người hòa thuận gắn kết cùng nhau, hòa hợp và 和 đoàn kết.
Thành phần cấu tạo
和
và, với, cùng
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Liên từ
Nghĩa:và (nối danh từ hoặc cụm danh từ).
Ví dụ (6)
我和你是好朋友。
Tôi và bạn là bạn tốt.
我想买一个苹果和一个西瓜。
Tôi muốn mua một quả táo và một quả dưa hấu.
桌子上有书、笔和本子。
Trên bàn có sách, bút và vở.
爸爸和妈妈都不在家。
Bố và mẹ đều không có nhà.
中文和英文的语法不一样。
Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Anh không giống nhau.
2
Giới từ
Nghĩa:với, cùng với.
Ví dụ (6)
我想和你一起去。
Tôi muốn đi cùng với bạn.
他在和老板说话。
Anh ấy đang nói chuyện với ông chủ.
这张照片和那张照片一样。
Bức ảnh này giống (với) bức ảnh kia.
别和他生气。
Đừng tức giận với anh ấy.
我和他的关系很好。
Mối quan hệ của tôi với anh ấy rất tốt.
3
adjective / noun
Nghĩa:hòa thuận, êm dịu, hòa bình.
Ví dụ (3)
和平。
Hòa bình.
天气暖和。
Thời tiết ấm áp (dễ chịu).
态度温和。
Thái độ ôn hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây