Phân tích từ 手指
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho những vật dài, mảnh, dạng sợi hoặc thanh (như sợi dây, bút chì, cây kim, quả dưa chuột).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 根 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一根拐杖
một cây gậy
一根腰带
một sợi thắt lưng
三根火柴
ba que diêm
一根棒子/棍棒
một cây gậy / chiếc gậy
四根弦
bốn sợi dây đàn
一根绳子
một sợi dây
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngón tay.
Ví dụ (9)
人的两只手一共有十个手指。
Hai bàn tay của con người tổng cộng có mười ngón tay.
切菜的时候要小心,别切到手指。
Khi thái rau phải cẩn thận, đừng cắt vào ngón tay.
我不小心把手指弄伤了。
Tôi không cẩn thận làm ngón tay bị thương rồi.
用手指指着别人是不礼貌的。
Dùng ngón tay chỉ trỏ vào người khác là bất lịch sự.
结婚戒指通常戴在无名指上。
Nhẫn cưới thường được đeo ở ngón áp út (vô danh chỉ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây