暖气
Phân tích từ 暖气
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hệ thống sưởi, lò sưởi, hơi ấm (thường chỉ hệ thống sưởi trung tâm ở miền Bắc TQ).
Ví dụ (8)
外面很冷,但是屋里有暖气。
Bên ngoài rất lạnh, nhưng trong nhà có hệ thống sưởi.
我们这里冬天都要开暖气。
Chỗ chúng tôi mùa đông đều phải bật hệ thống sưởi.
请问什么时候开始供暖气?
Xin hỏi khi nào bắt đầu cấp sưởi?
暖气坏了,房间里冷死了。
Máy sưởi (hệ thống sưởi) hỏng rồi, trong phòng lạnh chết đi được.
这暖气片很烫,别摸。
Tấm tản nhiệt (của lò sưởi) này rất nóng, đừng chạm vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây