吸引
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸引
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, hút.
Ví dụ (10)
这部电影吸引了很多观众。
Bộ phim này đã thu hút rất nhiều khán giả.
磁铁可以吸引铁。
Nam châm có thể hút sắt.
她的美丽吸引了所有人的目光。
Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút ánh nhìn của tất cả mọi người.
这个话题深深地吸引了我。
Chủ đề này đã thu hút tôi một cách sâu sắc.
为了吸引顾客,商店正在打折。
Để thu hút khách hàng, cửa hàng đang giảm giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây