Hán Việt:DẪN••Loại từ:động từ
4 nét
フ一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+丨Cổn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
引
kéo, dẫn
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)

丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

引
kéo, dẫn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:kéo, dẫn
ENTiếng Anh:pull, draw, guide, cite
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事引起了大家的注意。
Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
This matter drew everyone's attention.
#2
这部电影吸引了很多观众。
Bộ phim này đã thu hút (lôi kéo) rất nhiều khán giả.
This movie attracted a large audience.
#3
老师引导学生独立思考。
Giáo viên dẫn dắt học sinh suy nghĩ độc lập.
The teacher guides students to think independently.
#4
他在演讲中引用了一句名言。
Anh ấy đã trích dẫn một câu danh ngôn trong bài diễn thuyết.
He quoted a famous saying in his speech.
#5
导游在前面为我们引路。
Hướng dẫn viên dẫn đường cho chúng tôi ở phía trước.
The tour guide led the way for us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây