Chi tiết từ vựng
无比 【wúbǐ】


(Phân tích từ 无比)
Nghĩa từ: Không gì sánh kịp, vô song
Hán việt: mô bì
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
我们
的
友谊
坚固
无比。
Our friendship is incredibly strong.
Tình bạn của chúng ta vô cùng kiên cố.
这个
景色
美得
无比。
This scenery is incomparably beautiful.
Cảnh sắc này đẹp không tì vết.
他
对
她
的
爱
无比
深厚。
His love for her is incomparably deep.
Tình yêu anh ấy dành cho cô ấy sâu đậm đến không thể so sánh.
这份
礼物
珍贵
无比。
This gift is incomparably precious.
Món quà này vô cùng quý giá.
Bình luận