Hán Việt:VÔ••Loại từ:Động từ
4 nét
一一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+尤Uông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
无
không có, không
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

无
vô, không, không có (dùng trong văn viết, từ ghép hoặc thành ngữ trang trọng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / phó từ (trang trọng)
VINghĩa:vô, không, không có (dùng trong văn viết, từ ghép hoặc thành ngữ trang trọng).
ENTiếng Anh:not have, without, no
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我也无所谓了。
Tôi cũng sao cũng được (không quan tâm, không đáng kể).
I don't really care anymore.
#2
这点小伤无大碍。
Chút thương tích nhỏ này không có gì đáng ngại lớn.
This minor injury is nothing serious.
#3
我们无法联系到他。
Chúng tôi không có cách nào (vô pháp) liên lạc được với anh ấy.
We can't get in touch with him.
#4
无论你去哪里,我都支持你。
Bất luận (không bàn) bạn đi đâu, tôi đều ủng hộ bạn.
No matter where you go, I support you.
#5
他感到非常无聊。
Anh ấy cảm thấy vô cùng nhàm chán (vô liêu - không có gì để nói chuyện, làm).
He felt very bored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây