恋爱
个, 场
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 恋爱
Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:yêu đương, hẹn hò, tình yêu (nam nữ), đi lại tìm hiểu nhau.
Ví dụ (10)
他们正在谈恋爱,感情非常好。
Họ đang hẹn hò (yêu nhau), tình cảm rất tốt.
现在的年轻人提倡自由恋爱。
Giới trẻ ngày nay đề cao việc tự do yêu đương.
我不反对你在大学期间谈恋爱。
Tôi không phản đối bạn yêu đương trong thời gian học đại học.
听说他最近失恋了,心情很不好。
Nghe nói dạo này anh ấy thất tình rồi, tâm trạng rất tệ.
他们恋爱了三年,终于结婚了。
Họ yêu nhau ba năm, cuối cùng cũng kết hôn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây