恋爱
个, 场
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 恋爱
Ví dụ
1
他们正在恋爱
Họ đang yêu nhau.
2
我相信真爱,希望有一天能遇到我的恋爱对象。
Tôi tin vào tình yêu đích thực, hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp được đối tượng yêu thương của mình.
3
他们的恋爱故事非常感人。
Câu chuyện tình yêu của họ rất cảm động.