Phân tích từ 恋爱
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:yêu đương, hẹn hò, tình yêu (nam nữ), đi lại tìm hiểu nhau.
Ví dụ (10)
他们正在谈恋爱,感情非常好。
Họ đang hẹn hò (yêu nhau), tình cảm rất tốt.
现在的年轻人提倡自由恋爱。
Giới trẻ ngày nay đề cao việc tự do yêu đương.
我不反对你在大学期间谈恋爱。
Tôi không phản đối bạn yêu đương trong thời gian học đại học.
听说他最近失恋了,心情很不好。
Nghe nói dạo này anh ấy thất tình rồi, tâm trạng rất tệ.
他们恋爱了三年,终于结婚了。
Họ yêu nhau ba năm, cuối cùng cũng kết hôn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây