Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
神话
中
的
人物
往往
具有
超自然
的
力量。
Characters in mythology often possess supernatural powers.
Nhân vật trong thần thoại thường có sức mạnh siêu nhiên.
人类
征服
了
自然。
Humanity has conquered nature.
Loài người đã chinh phục tự nhiên.
大胆
尝试,
自然
会
有所
发现。
Dare to try, and you will discover something new.
Hãy dũng cảm thử nghiệm, bạn sẽ phát hiện ra điều mới mẻ.
他
对于
自然风光
的
欣赏
让
人
印象
深刻。
His appreciation for natural scenery is impressive.
Sự ngưỡng mộ của anh ấy đối với cảnh quan tự nhiên khiến người khác ấn tượng.
物理学
是
研究
物质
的
基本
结构
、
基本
性质
以及
物质
间
相互作用
的
自然科学。
Physics is the natural science that studies the fundamental structure, properties of matter, and the interaction between matters.
Vật lý học là khoa học tự nhiên nghiên cứu cấu trúc cơ bản, tính chất cơ bản của vật chất và sự tương tác giữa các vật chất.
Bình luận