尽量
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 尽量
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:cố gắng hết sức, hết mức có thể, trong phạm vi có thể (làm đến mức tối đa trong khả năng).
Ví dụ (10)
明天早上请尽量早点儿来,不要迟到。
Sáng mai xin hãy cố gắng đến sớm một chút, đừng đến muộn.
虽然我不能保证成功,但我会尽量帮你的。
Tuy tôi không thể đảm bảo thành công, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức giúp bạn.
这是一个难得的机会,我们要尽量争取。
Đây là một cơ hội hiếm có, chúng ta phải cố gắng hết sức để giành lấy.
为了健康,我们要尽量少吃油炸食品。
Vì sức khỏe, chúng ta nên cố gắng ăn ít đồ chiên rán hết mức có thể.
我会尽量满足你的要求。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây