亲切
HSK 4/5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲切
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thân thiết, ân cần, niềm nở, gần gũi (thái độ nhiệt tình, chân thành làm người khác thấy ấm áp).
Ví dụ (9)
那位老教授说话非常亲切,一点架子也没有。
Vị giáo sư già đó nói chuyện vô cùng thân thiết, không hề có chút kiêu ngạo nào.
在异国他乡听到乡音,让我感到倍感亲切。
Nghe được giọng quê hương ở nơi đất khách quê người, khiến tôi cảm thấy thân thiết gấp bội.
奶奶亲切地拉着我的手,问我最近过得怎么样。
Bà nội ân cần nắm lấy tay tôi, hỏi tôi dạo này sống thế nào.
看着这张旧照片,一种亲切感油然而生。
Nhìn tấm ảnh cũ này, một cảm giác thân thương tự nhiên trào dâng.
服务员亲切的笑容给顾客留下了很好的印象。
Nụ cười niềm nở của người phục vụ đã để lại ấn tượng rất tốt cho khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây