Hán Việt:THÂN••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶一丶ノ一一丨ノ丶
亲Giản thể từ 親
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
亲
thân thiết; người thân; hôn
亲
Giản thể từ 親
Hình người đứng trên cây nhìn con (phồn thể có bộ Kiến 見)
Hình ảnh minh họa

亲
thân thiết; người thân; hôn
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “qīn / qìng”VINghĩa:thân thiết; người thân; hôn
ENTiếng Anh:close, intimate, parent, kiss
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他非常孝顺双亲。
Anh ấy rất hiếu thuận với cha mẹ.
He is very filial to his parents.
#2
春节是与亲人团聚的时刻。
Tết Nguyên Đán là thời khắc đoàn tụ với người thân.
The Spring Festival is a time for family reunions.
#3
明天我们家要来很多亲戚。
Ngày mai nhà chúng tôi sẽ có rất nhiều người thân thích đến chơi.
Many relatives will be coming to our home tomorrow.
#4
母亲是我最敬爱的人。
Mẹ là người tôi kính yêu nhất.
My mother is the person I respect and love most.
#5
他打算下个月回老家探亲。
Anh ấy dự định tháng sau về quê thăm người thân.
He plans to return to his hometown next month to visit his family.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “qīn / qìng”VINghĩa:hôn; họ hàng bên thông gia trong nghĩa cổ
ENTiếng Anh:kiss, intimate, close, in-laws
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
妈妈亲了孩子一下。
Mẹ hôn con một cái.
The mother gave her child a kiss.
#2
他亲了亲小狗。
Anh ấy hôn chú chó nhỏ.
He kissed the puppy.
#3
这是他的亲家。
Đây là thông gia của anh ấy.
These are his in-laws.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây